chỗ phạm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm yếu, chỗ sơ hở, mặt hạn chế: "chỗ phạm" chỉ một vị trí, khía cạnh hoặc yếu tố dễ bị tấn công, chỉ trích hoặc khai thác trong một người, sự vật, hoặc tình huống.
- Nơi dễ bị tổn thương: "chỗ phạm" thường được dùng để nói về điểm mà khi tác động vào sẽ gây ra hậu quả tiêu cực hoặc làm lộ ra nhược điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Tấn công vào điểm yếu của đối thủ là cách chiến thuật thông minh trong tranh luận.)
- (Cô ấy luôn giấu đi điểm yếu của mình để không bị người khác lợi dụng.)
- (Trong hợp đồng này, điểm sơ hở nằm ở điều khoản về thời hạn thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đánh vào chỗ phạm": hành động nhắm vào điểm yếu để giành lợi thế.
- Trong kinh doanh, họ thường đánh vào chỗ phạm của đối thủ cạnh tranh để chiếm thị phần. (Trong kinh doanh, họ thường nhắm vào điểm yếu của đối thủ cạnh tranh để chiếm thị phần.)
"tìm ra chỗ phạm": phát hiện ra nhược điểm hoặc sơ hở.
- Nhà phân tích đã tìm ra chỗ phạm trong hệ thống bảo mật của công ty. (Nhà phân tích đã phát hiện ra điểm yếu trong hệ thống bảo mật của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Chỗ (danh từ): vị trí, nơi chốn.
- Chỗ ngồi này rất thoải mái. (Vị trí ngồi này rất thoải mái.)
Phạm (động từ): vi phạm, xâm phạm, mắc lỗi.
- Anh ta phạm luật giao thông. (Anh ta vi phạm luật giao thông.)
Từ đồng nghĩa
- Điểm yếu: mặt hạn chế, nhược điểm.
- Sơ hở: khe hở, lỗ hổng, chỗ thiếu sót.
- Nhược điểm: điểm không tốt, điểm kém.
Thành ngữ liên quan
- Đánh đúng chỗ phạm: chỉ trích hoặc tấn công chính xác vào điểm yếu của đối phương.
- Lời phê bình của thầy đánh đúng chỗ phạm của học sinh. (Lời phê bình của thầy chỉ trúng điểm yếu của học sinh.)